trang chủ giới thiệu sơ đồ web phản hồi tiếng việt english
TRANG CHỦ » SẢN PHẨM » Thép vằn
2008-09-03 11:30:55
GIỚI THIỆU

Đường kình danh nghĩa

5.5

6

6.5

7

7.5

8

8.5

9

9.5

10

10.5

Tiết diện danh nghĩa (mm²)

x

x

x

x

x

x

x

x

x

78.54

x

Đơn trọng (kg/m)

x

x

x

x

x

x

x

x

x

0.617

x


Đường kình danh nghĩa

11

11.5

12

12.5

13

14

15

16

18

19

20

Tiết diện danh nghĩa (mm²)

x

x

113.1

x

132.7

153.9

x

201.1

254.5

283.5

314.2

Đơn trọng (kg/m)

x

x

0.888

x

1.04

1.21

x

1.58

2

2.23

2.47


Đường kình danh nghĩa

22

25

28

29

30

32

35

40

x

x

x

Tiết diện danh nghĩa (mm²)

380.1

490.9

615.8

660.5

706.9

804.2

962.1

1256.6

x

x

x

Đơn trọng (kg/m)

2.98

3.85

4.83

5.19

5.55

6.31

7.55

9.86

x

x

x

CÔNG DỤNG

Gia công

Xây dựng

TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG

Nhật: JIS G3112

Nga:

Việt Nam:

38.107.191.114 / total: 305858 / today: 89 / online: 6
go back   go top  
Pomina Logo Grey